chéo áo

Học thuật
Thân thiện
chéo áo

Chị gái cầm chéo áo để giữ cho áo khỏi bay trong gió.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vải hình tam giác: Một miếng vải được cắt theo hình tam giác, thường được may vào phần dưới cùng của vạt áo trong kiểu áo dài truyền thống của Việt Nam.
    • Góc vạt áo: Chỉ phần góc dưới cùng của vạt áo (thường áo dài), nơi được tạo thành bởi miếng vải hình tam giác này để tạo độ rộng dáng xòe cho áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo dài này chéo áo được may rất khéo, tạo dáng đẹp. (Chiếc áo dài này góc vạt áo được may rất khéo, tạo dáng đẹp.)
    • Người thợ may cắt chéo áo bằng vải lụa để ghép vào thân. (Người thợ may cắt miếng vải hình tam giác bằng vải lụa để ghép vào thân áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "may chéo áo": hành động ghép miếng vải hình tam giác vào góc vạt áo.
    • Công đoạn may chéo áo đòi hỏi sự tỉ mỉ của người thợ. (Công đoạn ghép miếng vải tam giác vào góc áo đòi hỏi sự tỉ mỉ của người thợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạt áo (danh từ): Phần thân trước của áo dài, phía dưới thắt lưng, thường xẻ hai bên.
  • áo (danh từ): Cách gọi khác của vạt áo dài, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Góc áo: Cách gọi đơn giản hơn cho phần góc dưới của vạt áo.
  • Miếng ghép góc: Cách mô tả chức năng của chéo áo.
chéo áo

Chị gái cầm chéo áo để giữ cho áo khỏi bay trong gió.

  1. dt. Mảnh vải hình tam giác, làm thành góc dưới của vạt áo kiểu .